CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
370,49+450,77%-3,705%-1,005%+0,98%6,97 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
219,59+267,17%-2,196%-0,015%+0,39%781,45 N--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
143,79+174,95%-1,438%-0,027%-0,07%772,68 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
130,26+158,48%-1,303%-0,289%-0,11%4,39 Tr--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
115,63+140,69%-1,156%+0,001%+0,03%1,46 Tr--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
104,67+127,34%-1,047%-0,021%+0,45%498,60 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
87,59+106,57%-0,876%-0,015%+0,03%1,85 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
85,92+104,54%-0,859%+0,005%-0,04%2,24 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
70,21+85,43%-0,702%-0,018%+0,06%1,84 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
68,89+83,81%-0,689%-0,104%+0,30%4,48 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
62,24+75,73%-0,622%-0,063%+0,14%871,83 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
58,73+71,45%-0,587%-0,229%+0,31%1,39 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
49,10+59,74%-0,491%-0,058%+0,15%2,25 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
38,81+47,22%-0,388%-0,013%+0,11%959,17 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
37,82+46,01%-0,378%-0,235%+0,47%7,59 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
32,87+39,99%-0,329%-0,129%+0,38%2,00 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
32,62+39,69%-0,326%+0,003%-0,10%1,07 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
26,88+32,70%-0,269%-0,012%+0,02%2,07 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
23,01+28,00%-0,230%-0,035%+0,15%8,05 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
21,45+26,10%-0,215%-0,010%+0,12%752,91 N--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
20,36+24,77%-0,204%-0,012%+0,36%669,61 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
19,19+23,35%-0,192%-0,047%+0,16%8,20 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
15,92+19,36%-0,159%-0,012%+0,33%1,47 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
15,37+18,71%-0,154%+0,005%-0,17%431,20 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
13,55+16,48%-0,135%-0,015%+0,12%2,00 Tr--