CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
17,76+21,60%-0,178%-0,001%+0,25%2,50 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%2,89 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%1,79 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%25,55 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%684,49 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%2,02 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
8,79+10,70%+0,088%+0,007%-0,20%213,39 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
8,75+10,65%+0,088%+0,010%-0,19%5,77 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,57+10,42%+0,086%+0,010%-0,26%2,90 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
8,32+10,13%+0,083%+0,009%-0,20%11,46 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
6,48+7,88%+0,065%+0,007%-0,18%463,78 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,38+6,55%+0,054%+0,010%-0,23%2,25 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
0,60+0,73%+0,006%+0,010%-0,22%27,14 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
0,59+0,72%+0,006%+0,003%-0,24%3,29 Tr--