| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,22% | 2,82 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,28% | 2,17 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,17% | 1,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,18% | 25,42 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,23% | 663,04 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,23% | 2,02 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 8,75 | +10,65% | +0,088% | +0,010% | -0,17% | 5,77 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 8,57 | +10,42% | +0,086% | +0,010% | -0,30% | 2,88 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 8,45 | +10,28% | +0,084% | +0,002% | -0,17% | 224,33 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 8,32 | +10,13% | +0,083% | +0,010% | -0,21% | 11,42 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM | 8,04 | +9,78% | -0,080% | -0,022% | +0,25% | 2,48 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 5,58 | +6,79% | +0,056% | +0,007% | -0,16% | 472,96 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 2,86 | +3,49% | +0,029% | -0,003% | +0,20% | 26,69 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 1,88 | +2,29% | +0,019% | +0,010% | -0,28% | 3,33 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 0,71 | +0,86% | +0,007% | -0,008% | +0,28% | 3,31 Tr | -- |